Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
political dissident


noun
a dissenter from political orthodoxy
Hypernyms:
dissenter, dissident, protester, objector, contestant
Instance Hyponyms:
Solzhenitsyn, Alexander Isayevich Solzhenitsyn, Aleksandr Solzhenitsyn, Aleksandr I. Solzhenitsyn


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.